Bản dịch của từ 幽芳 trong tiếng Việt
幽芳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽芳 (Danh từ)
【yōu fāng】
01
Hương thơm dịu nhẹ; mùi hoa thơm (thanh khiết, nhẹ nhàng) — Hán Việt: 'ưu phóng' liên tưởng tới hoa thơm
1.清香。亦指香花。
Ví dụ
02
(Ẩn dụ) Tính cách đạo đức cao quý, đức hạnh thanh nhã như hương thơm tinh tế (có thể gắn liền với hương thơm “hoa lan”)
2.比喻高洁的德行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽芳
yōu
幽
fāng
芳
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
芳兰
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
