Bản dịch của từ 幽菽 trong tiếng Việt

幽菽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽菽 (Danh từ)

yōu shū
01

Tên một loài đậu (cổ văn tự), cũng viết là “幽尗”; hiếm gặp, thuộc từ Hán cổ

1.亦作“幽尗”。

Ví dụ
02

Món đậu lên men/đậu tương đen (tương truyền: 豆豉, loại gia vị từ đậu nành lên men)

2.豆豉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽菽

yōu

shū

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
菽乳
菽水
菽水之欢
菽水承欢
菽粟
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép