Bản dịch của từ 幽蒙 trong tiếng Việt

幽蒙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽蒙 (Tính từ)

yōu méng
01

U ám, tối tăm mơ hồ; âm u, không rõ rệt (gợi cảm giác âm u, mơ màng)

犹幽暗,暗昧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽蒙

yōu

méng

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép