Bản dịch của từ 幽衡 trong tiếng Việt
幽衡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽衡 (Danh từ)
【yōu héng】
01
Một loại ngọc màu đen (ngọc bội đen); “幽”通“黝”,指黑色的玉衡或黑色玉石
1.黑色的玉衡。幽,通“黝”。
Ví dụ
02
Chỉ thân phận thấp kém, lai lịch hèn mọn (dùng trong văn ngôn)
2.借指微贱的出身。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽衡
yōu
幽
héng
衡
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
