Bản dịch của từ 幽诡 trong tiếng Việt

幽诡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽诡 (Tính từ)

yōu guǐ
01

Âm mưu, quỷ quyệt, mưu mô thâm độc; có vẻ bí ẩn và xảo trá (Hán-Việt: = u, = quỷ/quỷoát → u-quỷ)

阴私奸诈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽诡

yōu

guǐ

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép