Bản dịch của từ 幽谴 trong tiếng Việt

幽谴

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽谴 (Cụm từ)

yōu qiǎn
01

冥中的谴责。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽谴

yōu

qiǎn

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
谴举
谴何
谴出
谴勑
谴勒
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép