Bản dịch của từ 幽贶 trong tiếng Việt

幽贶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽贶 (Danh từ)

yōu kuàng
01

Ân huệ do thần linh âm thầm ban cho; sự ban phúc bí mật (Hán Việt:=u, =khoáng/khuyến lộc).

谓神灵暗中的赐予。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽贶

yōu

kuàng

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
贶临
贶佑
贶别
贶室
贶寿
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép