Bản dịch của từ 幽越 trong tiếng Việt
幽越
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽越 (Tính từ)
【yōu yuè】
01
U uẩn, quái lạ; mang sắc thái kỳ dị, khó hiểu (幽: âm u, hẻo lánh; 越: vượt ra, lạ khác)
1.幽囚颠越。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm vang mềm mại, du dương (âm thanh nhẹ nhàng, uốn lượn)
2.犹悠扬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽越
yōu
幽
yuè
越
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
越世
越乡
越人肥瘠
越位
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
