Bản dịch của từ 幽轧 trong tiếng Việt

幽轧

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽轧 (Thán từ)

yōu zhá
01

Từ tượng thanh, diễn tả âm thanh va chạm, nghiền, hoặc rít kẹt nhẹ (ví dụ: va chạm kim loại, bánh răng nghiến); tương tự tiếng “rít/rà” hoặc “két/kẹt”.

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽轧

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
轧伊
轧光
轧制
轧勒
轧口
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép