Bản dịch của từ 幽轮 trong tiếng Việt

幽轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽轮 (Danh từ)

yōu lún
01

Xe cỗ của người chết trong âm phủ; chiếc xe chở linh hồn (huyền ảo, cổ trang)

指死者在冥间所乘的车子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽轮

yōu

lún

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép