Bản dịch của từ 幽迥 trong tiếng Việt

幽迥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽迥 (Tính từ)

yōu jiǒng
01

Vẫn còn sâu xa, xa xăm; vẫn còn ý nghĩa/ảnh hưởng sâu rộng (cổ ngữ)

犹深远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽迥

yōu

jiǒng

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép