Bản dịch của từ 幽迹 trong tiếng Việt
幽迹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽迹 (Danh từ)
【yōu jì】
01
Dấu vết/thành ý kín đáo, tâm ý ẩn trong (nhỏ nhặt, không dễ nhận thấy)
1.隐微的心迹。
Ví dụ
02
Dấu vết hoặc tung tích của người ẩn cư; dấu tích nơi ẩn dật
2.隐居的踪迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽迹
yōu
幽
jì
迹
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
