Bản dịch của từ 幽通 trong tiếng Việt

幽通

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽通 (Tính từ)

yōu tōng
01

1.谓与神灵相遇。

Ví dụ
02

Sâu sắc, thâm trầm đến mức mê hoặc; (cảm xúc hoặc ý tưởng) sâu tận, khiến người ta nhập tâm

2.谓深邃入神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽通

yōu

tōng

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép