Bản dịch của từ 幽钥 trong tiếng Việt

幽钥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽钥 (Danh từ)

yōu yào
01

Âm thanh nhã nhặn, du dương; giai điệu thanh thoát, mơ hồ (thường chỉ tiếng nhạc nhẹ nhàng, thanh tao)

幽雅的乐声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽钥

yōu

yào

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép