Bản dịch của từ 幽镜 trong tiếng Việt
幽镜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽镜 (Danh từ)
【yōu jìng】
01
Gương để trong hộp (gương cất trong hòm/hộp), nhất là gương nhỏ đặt kín; (cổ) vật dụng gương ở trong hộp
1.藏于匣中之镜。
Ví dụ
02
Một hình ảnh/ẩn dụ chỉ ao hồ yên ắng, tĩnh lặng (như gương nước tĩnh), thường dùng trong văn thơ
2.喻寂静的池塘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽镜
yōu
幽
jìng
镜
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
