Bản dịch của từ 幽闼 trong tiếng Việt

幽闼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽闼 (Danh từ)

yōu tà
01

Cửa nhỏ, ngõ nhỏ kín trong cung điện; lối vào khu vực sâu, ít người qua lại (Hán-Việt: «幽闼» = u nhật/ước cửa nhỏ trong cung).

1.宫中幽深的小门。

Ví dụ
02

Chốn thâm phòng; buồng trong sâu kín (chỉ nơi yên tĩnh, kín đáo trong nhà, thường là phòng của phụ nữ trong gia đình cổ)

2.指深闺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽闼

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép