Bản dịch của từ 幽阡 trong tiếng Việt

幽阡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽阡 (Danh từ)

yōu qiān
01

Đường mộ, lối dẫn vào mộ (một con đường hẹp trong khu mộ)

墓道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽阡

yōu

qiān

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
阡亩
阡兆
阡原
阡塍
阡巷
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép