Bản dịch của từ 幽险 trong tiếng Việt

幽险

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽险 (Tính từ)

yōu xiǎn
01

Xảo quyệt, hiểm độc; có mưu mô, âm thầm gây hại (Hán-Việt: = u, = hiểm)

1.阴险。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hẻm sâu hiểm trở; âm u, đường đi xa và nguy hiểm (gợi cảm giác xa xôi, hiểm trở)

2.幽远险阻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.指险阻僻远之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽险

yōu

xiǎn

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
险不
险丑
险世
险临临
险丽
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép