Bản dịch của từ 幽隐 trong tiếng Việt

幽隐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽隐 (Tính từ)

yōu yǐn
01

U ẩn; huyền bí; ẩn dật

幽隐是指一种神秘而隐蔽的状态,通常与自然或内心的宁静有关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽隐

yōu

yǐn

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép