Bản dịch của từ 幽馨 trong tiếng Việt

幽馨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽馨 (Tính từ)

yōu xīn
01

Hương thơm nhẹ nhàng, thoang thoảng; ẩn dụ phẩm chất thanh cao, tinh khiết

犹幽香。喻清高的情操。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽馨

yōu

xīn

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
馨德
馨烈
馨祀
馨膳
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép