Bản dịch của từ 幽鴳 trong tiếng Việt

幽鴳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽鴳 (Danh từ)

yōu yàn
01

Một loài dị thú trong truyện truyền thuyết (tên gọi cổ, ít gặp)

传说中的异兽名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽鴳

yōu

yàn

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
鴳滥堆
鴳烂
鴳烂堆
鴳爵
鴳羽
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép