Bản dịch của từ 幾 trong tiếng Việt
幾
Danh từĐộng từTrạng từĐại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
幾 (Danh từ)
【jī】
01
Dấu hiệu, điềm báo (như thấy trước chuyện gì sẽ xảy ra)
苗頭;預兆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Công việc chính trị, việc triều đình (giúp nhớ bằng từ 'cơ' liên quan đến việc quan trọng)
政務。通「機」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
幾 (Danh từ)
【jī】
01
Nhỏ bé, tinh vi, mờ nhạt (như những điều rất nhỏ, khó thấy)
(會意。从戌。戌,兵守也。本義:細微,隱微)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nguy hiểm, rình rập (như cảnh báo nguy cơ)
危險
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
幾 (Động từ)
【jī】
01
Gần đạt tới, tiếp cận (như gần đến một mục tiêu)
接近;達到
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xem thêm cách đọc jǐ
另見jǐ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KỶ】
- Các biến thể:
- 㡬, 几, 𢆻, 𢆼, 𢇒, 𢇓, 𨗂, 機
- Hình thái radical:
- ⿹⿻,𢆶,戈,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶フフ丶一ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毄
擊
乩
箕
𠔛
羈
羁
諅
㚻
躋
䟇
剞
蟣
几
㞆
㴉
済
撠
㱦
㞦
䢳
濟
纪
橶
㡭
㡮
㡫
幼
幻
幺
幽
缅
㙗
揄
粠
㪖
㥧
軰
棺
䖱
絖
䟟
㫽
