Bản dịch của từ 广东音乐 trong tiếng Việt
广东音乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎng | ㄍㄨㄤˇ | g | uang | thanh hỏi |
广东音乐 (Danh từ)
【guǎng dōng yīn yuè】
01
Âm nhạc dân gian miền Quảng Đông; loại nhạc truyền thống phổ biến ở Quảng Đông, thường dùng đàn dây (cao hồ, đàn tranh/揚琴) phối khí với sáo, dizi/洞箫 — dễ gợi liên tưởng đến nhạc Canto/Quảng Đông trong đám tiệc, lễ hội.
主要流行于广东一带的民间音乐。演奏时以高胡、扬琴等弦乐器为主,配以笛子、洞箫等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广东音乐
guǎng
广
dōng
东
yīn
音
yuè
乐
- Bính âm:
- 【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
- Các biến thể:
- 庵, 廣
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廣
獷
犷
広
臩
鞌
裺
韽
鶕
氨
庵
偣
誝
盦
鞍
鵪
桉
瓛
黬
䊻
䦧
琰
乵
㓧
渷
黤
儼
䣍
奄
㡰
廃
廓
廯
庸
廎
庳
廀
廇
庑
㡶
庲
才
弓
𠆤
亇
𠚤
寸
䒑
叉
亡
㐄
义
夕
广播
广泛
推广
广场
广告
广阔
广大
广州
宽广
广东
