Bản dịch của từ 广厦之荫 trong tiếng Việt

广厦之荫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇguangthanh hỏi

广厦之荫 (Tính từ)

guǎng shà zhī yīn
01

Mái nhà che chở; bảo vệ, che chở cho người khác; Nhà rộng bóng mát

广厦指的是宽敞的房屋,之荫则是指遮蔽的阴影,合起来表示在宽敞的房屋下享受阴凉的环境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广厦之荫

guǎng

广

shà

zhī

yīn

广
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Các biến thể:
庵, 廣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
广
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép