Bản dịch của từ 广告插播 trong tiếng Việt

广告插播

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇguangthanh hỏi

广告插播 (Danh từ)

guǎng gào chā bō
01

Quảng cáo xen kẽ khi phát thanh; truyền hình

在播放电视剧中,广告的插播形式是各种各样的,有的电视频道是直接跳出,有的是先作提醒,还有的会增加人性化设计,不一而足,其收视结果当然不尽相同。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广告插播

guǎng

广

gào

chā

广
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Các biến thể:
庵, 廣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
广
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép