Bản dịch của từ 广告费 trong tiếng Việt

广告费

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇguangthanh hỏi

广告费 (Danh từ)

guǎng gào fèi
01

制作广告藉传播媒体向大众传递讯息、促销产品所需支付的费用。。如:「公司在这次新产品的促销上,花了一笔可观的广告费。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广告费

guǎng

广

gào

fèi

广
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Các biến thể:
庵, 廣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
广
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép