Bản dịch của từ 广告颜料 trong tiếng Việt
广告颜料
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎng | ㄍㄨㄤˇ | g | uang | thanh hỏi |
广告颜料 (Danh từ)
【guǎng gào yán liào】
01
Chất màu dùng để vẽ quảng cáo, thiết kế mỹ thuật và trang trí.
绘制图案广告、美术设计以及环境布置等用的着色剂。由颜料与胶水混合研磨而成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广告颜料
guǎng
广
gào
告
yán
颜
liào
料
Các từ liên quan
广东
广东戏
广东省
广东音乐
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
- Bính âm:
- 【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
- Các biến thể:
- 庵, 廣
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廣
獷
犷
広
臩
鞌
裺
韽
鶕
氨
庵
偣
誝
盦
鞍
鵪
桉
瓛
黬
䊻
䦧
琰
乵
㓧
渷
黤
儼
䣍
奄
㡰
廃
廓
廯
庸
廎
庳
廀
廇
庑
㡶
庲
才
弓
𠆤
亇
𠚤
寸
䒑
叉
亡
㐄
义
夕
广播
广泛
推广
广场
广告
广阔
广大
广州
宽广
广东
