Bản dịch của từ 广场舞 trong tiếng Việt

广场舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇguangthanh hỏi

广场舞 (Danh từ)

guáng chǎng wǔ
01

Vũ điệu thể dục trên quảng trường; Nhảy múa ở quảng trường; điệu nhảy quảng trường

广场舞是一种在公共广场上进行的集体舞蹈,通常由许多人一起跳,具有健身和社交的功能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广场舞

guǎng

广

chǎng

广
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Các biến thể:
庵, 廣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
广
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép