Bản dịch của từ 广大教化主 trong tiếng Việt
广大教化主
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎng | ㄍㄨㄤˇ | g | uang | thanh hỏi |
广大教化主 (Danh từ)
【guǎng dà jiào huà zhǔ】
01
Người thầy giáo dục rộng lớn, biểu tượng cho sự lan tỏa văn hóa và giáo dục.
唐张为撰《诗人主客图》,将唐代诗人按作品内容﹑风格分为六类,各以一人为主。白居易列为第一类诗人之首,尊称为广大教化主。见宋计有功《唐诗记事.张为》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广大教化主
guǎng
广
dà
大
jiào
教
huà
化
zhǔ
主
Các từ liên quan
广东
广东戏
广东省
广东音乐
大一统
大万
大丈夫
教主
教义
教乘
教习
化为泡影
主一
主一无适
主上
主业
主丧
- Bính âm:
- 【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
- Các biến thể:
- 庵, 廣
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廣
獷
犷
広
臩
鞌
裺
韽
鶕
氨
庵
偣
誝
盦
鞍
鵪
桉
瓛
黬
䊻
䦧
琰
乵
㓧
渷
黤
儼
䣍
奄
㡰
廃
廓
廯
庸
廎
庳
廀
廇
庑
㡶
庲
才
弓
𠆤
亇
𠚤
寸
䒑
叉
亡
㐄
义
夕
广播
广泛
推广
广场
广告
广阔
广大
广州
宽广
广东
