Bản dịch của từ 广宁区域 trong tiếng Việt

广宁区域

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇguangthanh hỏi

广宁区域 (Từ chỉ nơi chốn)

guǎng níng qū yù
01

Quảng Ninh; Quảng Ninh khu vực

广宁区域是指中国广东省的一个地理区域,通常包括广宁县及其周边地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广宁区域

guǎng

广

níng

广
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Các biến thể:
庵, 廣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
广
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép