Bản dịch của từ 广岛 trong tiếng Việt

广岛

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇguangthanh hỏi

广岛 (Từ chỉ nơi chốn)

guáng dǎo
01

Quảng Đảo; Hiroshima (thành phố Nhật Bản)

日本本州岛西南部的一个城市,在大阪以西内海边上建于16世纪,在第二世界大战中被战争中的第一颗原子弹摧毁 (1945年8月6日) 重建的城市是重要的商业和工业中心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广岛

guǎng

广

dǎo

广
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Các biến thể:
庵, 廣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
广
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép