Bản dịch của từ 广州起义 trong tiếng Việt

广州起义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇguangthanh hỏi

广州起义 (Danh từ)

guǎng zhōu qǐ yì
01

清宣统三年三月二十九年,黄兴率领革命党人,进攻两广总督衙门,此役党员菁英牺牲颇多,葬于黄花冈者计有七十二烈士,余者姓名不可考,此役虽失败,然革命声势却已震惊全国,奠定了辛亥革命成功的基础。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广州起义

guǎng

广

zhōu

广
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Các biến thể:
庵, 廣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
广
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép