Bản dịch của từ 广成子 trong tiếng Việt

广成子

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇguangthanh hỏi

广成子 (Cụm từ)

guǎng chéng zǐ
01

古代传说中的仙人。隐居崆峒山石室中,黄帝曾问以至道之要。一说为老子。。庄子.在宥:「黄帝立为天子十九年,令行天下,闻广成子在于空同之上,故往见之。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广成子

guǎng

广

chéng

zi

广
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Các biến thể:
庵, 廣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
广
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép