Bản dịch của từ 广播体操 trong tiếng Việt
广播体操
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎng | ㄍㄨㄤˇ | g | uang | thanh hỏi |
广播体操 (Danh từ)
【guǎng bō tǐ cāo】
01
Bài thể dục được hướng dẫn qua đài phát thanh, thường có nhạc đi kèm.
通过广播指挥做的健身体操,一般有音乐配合。也叫广播操。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广播体操
guǎng
广
bō
播
tǐ
体
cāo
操
Các từ liên quan
广东
广东戏
广东省
广东音乐
播出
体上
体二
体亮
体亲
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
- Bính âm:
- 【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
- Các biến thể:
- 庵, 廣
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廣
獷
犷
広
臩
鞌
裺
韽
鶕
氨
庵
偣
誝
盦
鞍
鵪
桉
瓛
黬
䊻
䦧
琰
乵
㓧
渷
黤
儼
䣍
奄
㡰
廃
廓
廯
庸
廎
庳
廀
廇
庑
㡶
庲
才
弓
𠆤
亇
𠚤
寸
䒑
叉
亡
㐄
义
夕
广播
广泛
推广
广场
广告
广阔
广大
广州
宽广
广东
