Bản dịch của từ 广播电台 trong tiếng Việt

广播电台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇguangthanh hỏi

广播电台 (Danh từ)

guǎng bō diàn tái
01

Đài phát thanh

用无线电波向外播送新闻、报刊文章、科学常识和文艺等节目的机构

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广播电台

guǎng

广

diàn

tái

Các từ liên quan

广东
广东戏
广东省
广东音乐
播出
电临
电介质
电价
台下
台严
台中
台中市
台仆
广
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Các biến thể:
庵, 廣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
广
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép