Bản dịch của từ 广播系统 trong tiếng Việt
广播系统
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎng | ㄍㄨㄤˇ | g | uang | thanh hỏi |
广播系统 (Danh từ)
【guǎng bō xì tǒng】
01
Hệ thống phát thanh
广播系统简称DMB,是DigitalMultimediaBroadcasting的英文缩写,是通信和广播相融合的新概念多媒体移动广播服务。并被称为第3代无线电广播。该项技术除了支持传统的音频广播之外,还将可以通过MPEG-4、H.264和MPEG-2、AAC+等多种方式,把交通信息和新闻等多种多媒体信息传输到手机上,提供高质量的音质和多样化的数据服务。而且其采用与移动电话一致的CDM (CodeDivisionMultiplexing) 技术,特别适合移动接收环境,能够更好地应对移动接收环境中信号质量下降的多路径干扰问题。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广播系统
guǎng
广
bō
播
xì
系
tǒng
统
- Bính âm:
- 【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
- Các biến thể:
- 庵, 廣
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廣
獷
犷
広
臩
鞌
裺
韽
鶕
氨
庵
偣
誝
盦
鞍
鵪
桉
瓛
黬
䊻
䦧
琰
乵
㓧
渷
黤
儼
䣍
奄
㡰
廃
廓
廯
庸
廎
庳
廀
廇
庑
㡶
庲
才
弓
𠆤
亇
𠚤
寸
䒑
叉
亡
㐄
义
夕
广播
广泛
推广
广场
广告
广阔
广大
广州
宽广
广东
