Bản dịch của từ 广斥 trong tiếng Việt

广斥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇguangthanh hỏi

广斥 (Danh từ)

guǎng chì
01

Vùng muối mặn, đất mặn rộng mênh mông (đất kiềm, ít trồng trọt được)

广阔的盐碱地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广斥

guǎng

广

chì

广
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Các biến thể:
庵, 廣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
广
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép