Bản dịch của từ 广疮 trong tiếng Việt

广疮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇguangthanh hỏi

广疮 (Danh từ)

guǎng chuāng
01

Một loại chốc lở da (hay gọi là «杨梅疮», «广毒/广货») — mụn nhọt, viêm da chảy mủ thường do nhiễm trùng

或称为「广毒」、「广货」、「杨梅疮」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại bệnh hoa liễu (lở loét, mụn ghẻ, vết loét ở sinh dục hoặc da) — Hán Việt: 'quảng thương' (nghĩa cổ: lở loét rộng).

一种花柳病。。警世通言.卷十七.钝秀才一朝交泰:「终日穿花街过柳巷,在院子里表子家行乐,常言道:『乐极悲生』,嫖出一身广疮。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广疮

guǎng

广

chuāng

广
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Các biến thể:
庵, 廣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
广
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép