Bản dịch của từ 庀事 trong tiếng Việt

庀事

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

庀事 (Động từ)

pǐ shì
01

Làm việc/giải quyết việc; xử lý công việc (cách viết cổ, nghĩa gần với “办事”)

办事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庀事

shì

Các từ liên quan

庀工
庀役
庀徒
庀材
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
庀
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
䚰, 䚹, 庇, 比
Hình thái radical:
⿸,广,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép