ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
庀事
Bảng phân tích âm vị 庀
Pǐ
Làm việc/giải quyết việc; xử lý công việc (cách viết cổ, nghĩa gần với “办事”)
办事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pǐ
庀
shì
事
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép