ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
庀徒
Bảng phân tích âm vị 庀
Pǐ
Tập hợp thợ thuyền, công nhân, phu phụ cùng làm việc (tụ họp công nhân, thợ)
聚集工匠﹑役夫。
pǐ
庀
tú
徒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép