ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
庀材
Bảng phân tích âm vị 庀
Pǐ
Chuẩn bị đầy đủ vật liệu (thường chỉ vật liệu xây dựng)
备齐材料。多指建筑材料。
pǐ
庀
cái
材
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép