Bản dịch của từ 庄姝 trong tiếng Việt

庄姝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

庄姝 (Cụm từ)

zhuāng shū
01

端庄而美好。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庄姝

zhuāng

shū

Các từ liên quan

庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
姝丽
姝好
姝妖
姝姝
姝子
庄
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
Hình thái radical:
⿸,广,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép