Bản dịch của từ 庄屯 trong tiếng Việt

庄屯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

庄屯 (Danh từ)

zhuāng tún
01

Làng (do triều đình thời Thanh sơ khoanh đất cấp cho các quan binh Mãn để định cư), gọi tắt là '屯庄' — một loại thôn đồn trú quân

清初,政府圈拨土地给各旗官兵而形成的村庄。又称屯庄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庄屯

zhuāng

tún

Các từ liên quan

庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
庄
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
Hình thái radical:
⿸,广,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép