Bản dịch của từ 庄稼主 trong tiếng Việt

庄稼主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

庄稼主 (Danh từ)

zhuāng jià zhǔ
01

Người trồng trọt; nông dân.

庄稼人;农民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庄稼主

zhuāng

jià

zhǔ

Các từ liên quan

庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
稼事
稼啬
稼器
稼政
稼穑
主一
主一无适
主上
主业
主丧
庄
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
Hình thái radical:
⿸,广,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép