Bản dịch của từ 庄语 trong tiếng Việt

庄语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

庄语 (Danh từ)

zhuāng yǔ
01

Lời nói nghiêm túc, lời bình nghiêm chính; lời nói trang trọng, có uy tín

严正的议论;正经话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庄语

zhuāng

Các từ liên quan

庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
庄
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
Hình thái radical:
⿸,广,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép