Bản dịch của từ 庄馗 trong tiếng Việt
庄馗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuāng | ㄓㄨㄤ | zh | uang | thanh ngang |
庄馗 (Danh từ)
【zhuāng kuí】
01
Đường sá thông suốt, lộ thông; (古) bốn hướng đều thông (tứ thông bát đạt)
2.四通八达的道路。馗,同“逵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.亦作“庄”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庄馗
zhuāng
庄
kuí
馗
Các từ liên quan
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
馗厨
- Bính âm:
- 【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
- Các biến thể:
- 莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
- Hình thái radical:
- ⿸,广,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樁
莊
裝
糚
娤
装
桩
庒
湷
妝
荘
粧
憉
彭
鬔
鬅
纄
蘕
淜
鵬
袶
韼
漨
傰
廧
庶
㢉
府
廣
㡹
広
廬
㡰
庯
㢏
度
𠕋
犲
忖
𠓡
扠
乔
军
决
𠆾
行
亙
导
庄稼
芽庄
庄客
庄重
村庄
庄严
端庄
庄子
庄子
朔庄
