Bản dịch của từ 庆云 trong tiếng Việt

庆云

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

庆云 (Từ chỉ nơi chốn)

qìng yún
01

Khánh Vân (một khu vực thuộc tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc, có nghĩa là 'Khánh Vân')

中国山东省的一个区域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庆云

qìng

yún

Các từ liên quan

庆丰司
庆仰
庆会
庆余
庆典
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
庆
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
慶, 𢙎, 𢝑
Hình thái radical:
⿸,广,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép