Bản dịch của từ 庆兴 trong tiếng Việt

庆兴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

庆兴 (Danh từ)

qìng xīng
01

Khánh Hưng (thuộc Ba Xuyên)

越南地名属于巴川省份

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庆兴

qìng

xīng

庆
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
慶, 𢙎, 𢝑
Hình thái radical:
⿸,广,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép