Bản dịch của từ 庆卿 trong tiếng Việt

庆卿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

庆卿 (Danh từ)

qìng qīng
01

Tên người lịch sử: chỉ荆轲 (Kinh Kha),赵国人卫人 gọi ông là庆卿

人名。即荆轲。卫人称为庆卿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庆卿

qìng

qīng

Các từ liên quan

庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
庆
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
慶, 𢙎, 𢝑
Hình thái radical:
⿸,广,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép