Bản dịch của từ 庆历新政 trong tiếng Việt

庆历新政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

庆历新政 (Danh từ)

qìng lì xīn zhèng
01

Chính trị mới thời Kính Lịch

北宋时期的政治改革

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庆历新政

qìng

xīn

zhèng

Các từ liên quan

庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
政主
政乱
政争
政事
政事堂
庆
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
慶, 𢙎, 𢝑
Hình thái radical:
⿸,广,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép